MÁY TÍNH TẦN SỐ CỘNG HƯỞNG LC
Máy tính Mạch Cộng hưởng LC
Công cụ hỗ trợ phân tích và tính toán các thông số vật lý cho mạch cộng hưởng LC. Phần mềm sử dụng hằng số π chính xác theo chuẩn IEEE 754, tính toán tần số cộng hưởng (phương trình Thomson), ước lượng các đại lượng phái sinh như bước sóng và trở kháng, đồng thời tự động phân loại dải tần số theo tiêu chuẩn ITU.
1. Tổng quan toán học & Quy chuẩn
Hệ thống sử dụng hằng số π ≈ 3.141592653589793 (kỳ vọng tính toán ở mức _2PI = 6.283185307179586). Phép tính sử dụng định chuẩn dấu phẩy động IEEE 754 với số thực 64-bit nhằm đảm bảo độ chuẩn xác cao cho dải tần số từ cực thấp (ELF) đến vi sóng (EHF).
2. Công thức tính cộng hưởng (Thomson Equation)
Ký hiệu: f là tần số (Hz); L là điện cảm (Henry); C là điện dung (Farad).
3. Đại lượng phái sinh & Đơn vị SI
| Đại lượng | Ký hiệu / Đơn vị | Công thức |
|---|---|---|
| Tần số góc | ω (rad/s) | 2π × f |
| Chu kỳ dao động | T (s) | 1 / f |
| Bước sóng (chân không) | λ (m) | c / f |
| Trở kháng đặc tính | Z₀ (Ω) | √(L / C) |
4. Thuật toán đo lường băng tần
Vị trí tương đối của tần số trên dải phổ được tính theo thang Logarit thông qua hàm specPos(f). Kết quả trả về tỷ lệ phần trăm (0% tới 100%) để render thanh đo lường trực quan.
5. Phân định phổ tần (Spectrum Classification)
Dựa trên hàm specName(f), tần số kết quả được hệ thống tự động ánh xạ vào dải phổ tiêu chuẩn của ITU:
| Dải tần (Band) | Tần số tối thiểu (≥) | Tần số tối đa (<) |
|---|---|---|
| ELF (Cực thấp) | 0 Hz | 30 Hz |
| SLF (Siêu thấp) | 30 Hz | 300 Hz |
| ULF (Cực siêu thấp) | 300 Hz | 3 kHz |
| VLF (Rất thấp) | 3 kHz | 30 kHz |
| LF (Thấp) | 30 kHz | 300 kHz |
| MF (Trung bình) | 300 kHz | 3 MHz |
| HF (Cao) | 3 MHz | 30 MHz |
| VHF (Rất cao) | 30 MHz | 300 MHz |
| UHF (Siêu cao) | 300 MHz | 3 GHz |
| SHF (Cực cao) | 3 GHz | 30 GHz |
| EHF (Vi ba) | 30 GHz | Trở lên |